Nghĩa của từ "circuit board" trong tiếng Việt

"circuit board" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

circuit board

US /ˈsɝː.kɪt ˌbɔːrd/
UK /ˈsɜː.kɪt ˌbɔːd/
"circuit board" picture

Danh từ

bảng mạch, mạch in

a thin, rigid board containing an electric circuit, used in computers and other electronic devices

Ví dụ:
The technician replaced the damaged circuit board in the computer.
Kỹ thuật viên đã thay thế bảng mạch bị hỏng trong máy tính.
Modern smartphones have extremely complex circuit boards.
Điện thoại thông minh hiện đại có bảng mạch cực kỳ phức tạp.